Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
辻踊
つじおどり
vocabulary vocab word
nhảy múa ở góc phố
辻踊
tsujiodori
辻踊
辻踊
つじおどり
nhảy múa ở góc phố
つ
じ
お
ど
り
辻
踊
つ
じ
お
ど
り
辻
踊
つ
じ
お
ど
り
辻
踊
Ý nghĩa
nhảy múa ở góc phố
nhảy múa ở góc phố
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
辻踊
nhảy múa ở góc phố
つじおどり
辻
ngã tư, giao lộ, góc phố...
つじ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
十
mười
とお, と, ジュウ
踊
nhảy, khiêu vũ, bật nhảy...
おど.る, ヨウ
𧾷
口
miệng
くち, コウ, ク
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
甬
con đường có tường hai bên
ヨウ
龴
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.