Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
辻堂
つじどう
vocabulary vocab word
đền thờ ven đường
辻堂
tsujidou
辻堂
辻堂
つじどう
đền thờ ven đường
つ
じ
ど
う
辻
堂
つ
じ
ど
う
辻
堂
つ
じ
ど
う
辻
堂
Ý nghĩa
đền thờ ven đường
đền thờ ven đường
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
辻堂
đền thờ ven đường
つじどう
辻
ngã tư, giao lộ, góc phố...
つじ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
十
mười
とお, と, ジュウ
堂
phòng công cộng, hội trường
ドウ
𫩠
龸
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
口
miệng
くち, コウ, ク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.