Từ vựng
辨財天
べんざいてん
vocabulary vocab word
Benzaiten
Saraswati
nữ thần âm nhạc
hùng biện
đồng thời là thần tài lộc và nước
辨財天 辨財天 べんざいてん Benzaiten, Saraswati, nữ thần âm nhạc, hùng biện, đồng thời là thần tài lộc và nước
Ý nghĩa
Benzaiten Saraswati nữ thần âm nhạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0