Từ vựng
辨済
べんさい
vocabulary vocab word
trả nợ
thanh toán (khoản nợ)
trả hết
hoàn trả (chi phí)
辨済 辨済 べんさい trả nợ, thanh toán (khoản nợ), trả hết, hoàn trả (chi phí)
Ý nghĩa
trả nợ thanh toán (khoản nợ) trả hết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
辨済
trả nợ, thanh toán (khoản nợ), trả hết...
べんさい
辨
sự phân biệt, giải quyết, phân biệt
わきま.える, わ.ける, ベン
丷
( CDP-8BEA )