Từ vựng
辛酉
かのととり
vocabulary vocab word
Tân Dậu (can chi thứ 58
ví dụ: 1921
1981
2041)
辛酉 辛酉 かのととり Tân Dậu (can chi thứ 58, ví dụ: 1921, 1981, 2041)
Ý nghĩa
Tân Dậu (can chi thứ 58 ví dụ: 1921 1981
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0