Từ vựng
辛い目に遭う
つらいめにあう
vocabulary vocab word
trải qua thời gian khó khăn
辛い目に遭う 辛い目に遭う つらいめにあう trải qua thời gian khó khăn
Ý nghĩa
trải qua thời gian khó khăn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
辛い目に遭う
trải qua thời gian khó khăn
つらいめにあう