Từ vựng
轢断
れきだん
vocabulary vocab word
cắt đôi dưới bánh xe tàu hỏa
轢断 轢断 れきだん cắt đôi dưới bánh xe tàu hỏa
Ý nghĩa
cắt đôi dưới bánh xe tàu hỏa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れきだん
vocabulary vocab word
cắt đôi dưới bánh xe tàu hỏa