Từ vựng
轢き逃げ
ひきにげ
vocabulary vocab word
tai nạn bỏ chạy (gây thương tích cá nhân)
轢き逃げ 轢き逃げ ひきにげ tai nạn bỏ chạy (gây thương tích cá nhân)
Ý nghĩa
tai nạn bỏ chạy (gây thương tích cá nhân)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0