Từ vựng
輸租田
ゆそでん
vocabulary vocab word
ruộng phải nộp thuế (theo chế độ lệnh chế)
輸租田 輸租田 ゆそでん ruộng phải nộp thuế (theo chế độ lệnh chế)
Ý nghĩa
ruộng phải nộp thuế (theo chế độ lệnh chế)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0