Từ vựng
輪距
りんきょ
vocabulary vocab word
khoảng cách bánh xe
vệt bánh xe
輪距 輪距 りんきょ khoảng cách bánh xe, vệt bánh xe
Ý nghĩa
khoảng cách bánh xe và vệt bánh xe
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りんきょ
vocabulary vocab word
khoảng cách bánh xe
vệt bánh xe