Từ vựng
輝銀鉱
きぎんこう
vocabulary vocab word
argentit
quặng bạc ánh kim
輝銀鉱 輝銀鉱 きぎんこう argentit, quặng bạc ánh kim
Ý nghĩa
argentit và quặng bạc ánh kim
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きぎんこう
vocabulary vocab word
argentit
quặng bạc ánh kim