Từ vựng
きてん輝点 きてん輝点 きてん輝点

Ý nghĩa

điểm sáng (ví dụ: chấm sáng trên màn hình radar) chấm phát sáng điểm ảnh luôn sáng (lỗi trên màn hình LCD)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠