Từ vựng
軽易
けいい
vocabulary vocab word
dễ dàng
nhẹ nhàng
đơn giản
軽易 軽易 けいい dễ dàng, nhẹ nhàng, đơn giản
Ý nghĩa
dễ dàng nhẹ nhàng và đơn giản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいい
vocabulary vocab word
dễ dàng
nhẹ nhàng
đơn giản