Từ vựng
軽口
かるくち
vocabulary vocab word
nói nhiều
lắm lời
nói đùa
nói chuyện phiếm
軽口 軽口 かるくち nói nhiều, lắm lời, nói đùa, nói chuyện phiếm
Ý nghĩa
nói nhiều lắm lời nói đùa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かるくち
vocabulary vocab word
nói nhiều
lắm lời
nói đùa
nói chuyện phiếm