Từ vựng
転職
てんしょく
vocabulary vocab word
thay đổi công việc
thay đổi nghề nghiệp
chuyển đổi nghề nghiệp
転職 転職 てんしょく thay đổi công việc, thay đổi nghề nghiệp, chuyển đổi nghề nghiệp
Ý nghĩa
thay đổi công việc thay đổi nghề nghiệp và chuyển đổi nghề nghiệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0