Từ vựng
転写
てんしゃ
vocabulary vocab word
sao chép (văn bản
DNA
RNA
v.v.)
sao chép
chuyển giao (in ấn)
phiên mã
chuyển tự
転写 転写 てんしゃ sao chép (văn bản, DNA, RNA, v.v.), sao chép, chuyển giao (in ấn), phiên mã, chuyển tự
Ý nghĩa
sao chép (văn bản DNA RNA
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0