Từ vựng
転び公妨
ころびこーぼー
vocabulary vocab word
bắt giả vờ vấp ngã để cản trở
cảnh sát giả vờ bị ngã để có cớ bắt giữ
転び公妨 転び公妨 ころびこーぼー bắt giả vờ vấp ngã để cản trở, cảnh sát giả vờ bị ngã để có cớ bắt giữ
Ý nghĩa
bắt giả vờ vấp ngã để cản trở và cảnh sát giả vờ bị ngã để có cớ bắt giữ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0