Từ vựng
軟膜
なんまく
vocabulary vocab word
màng mềm (màng bao quanh não và tủy sống)
軟膜 軟膜 なんまく màng mềm (màng bao quanh não và tủy sống)
Ý nghĩa
màng mềm (màng bao quanh não và tủy sống)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なんまく
vocabulary vocab word
màng mềm (màng bao quanh não và tủy sống)