Từ vựng
軒丸瓦
のきまるがわら
vocabulary vocab word
ngói đầu đao hình tròn (gồm ngói ống lồi và phụ kiện trang trí treo)
軒丸瓦 軒丸瓦 のきまるがわら ngói đầu đao hình tròn (gồm ngói ống lồi và phụ kiện trang trí treo)
Ý nghĩa
ngói đầu đao hình tròn (gồm ngói ống lồi và phụ kiện trang trí treo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0