Từ vựng
軍備撤廃
ぐんびてっぱい
vocabulary vocab word
giải trừ quân bị hoàn toàn
軍備撤廃 軍備撤廃 ぐんびてっぱい giải trừ quân bị hoàn toàn
Ý nghĩa
giải trừ quân bị hoàn toàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぐんびてっぱい
vocabulary vocab word
giải trừ quân bị hoàn toàn