Từ vựng
車間距離
しゃかんきょり
vocabulary vocab word
khoảng cách giữa hai xe
車間距離 車間距離 しゃかんきょり khoảng cách giữa hai xe
Ý nghĩa
khoảng cách giữa hai xe
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しゃかんきょり
vocabulary vocab word
khoảng cách giữa hai xe