Từ vựng
躾け銀
しつけぎん
vocabulary vocab word
chi phí giáo dục (ví dụ: khi nuôi dạy con cái)
躾け銀 躾け銀 しつけぎん chi phí giáo dục (ví dụ: khi nuôi dạy con cái)
Ý nghĩa
chi phí giáo dục (ví dụ: khi nuôi dạy con cái)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0