Từ vựng
躾け方
しつけかた
vocabulary vocab word
cách dạy dỗ
phương pháp nuôi dạy con cái
躾け方 躾け方 しつけかた cách dạy dỗ, phương pháp nuôi dạy con cái
Ý nghĩa
cách dạy dỗ và phương pháp nuôi dạy con cái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0