Từ vựng
身内贔屓
vocabulary vocab word
chủ nghĩa gia đình trị
thiên vị người thân
身内贔屓 身内贔屓 chủ nghĩa gia đình trị, thiên vị người thân
身内贔屓
Ý nghĩa
chủ nghĩa gia đình trị và thiên vị người thân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0