Từ vựng
蹴込み
けこみ
vocabulary vocab word
bậc thang đứng
tấm chắn chân
蹴込み 蹴込み けこみ bậc thang đứng, tấm chắn chân
Ý nghĩa
bậc thang đứng và tấm chắn chân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けこみ
vocabulary vocab word
bậc thang đứng
tấm chắn chân