Từ vựng
踏破
とうは
vocabulary vocab word
đi bộ vượt qua (một hành trình dài và khó khăn)
đi bộ xuyên suốt
du hành qua
đi bộ xuyên qua
vượt qua
du hành khắp (ví dụ: một quốc gia)
thăm quan tất cả các địa điểm chính (của một vùng
v.v.)
踏破 踏破 とうは đi bộ vượt qua (một hành trình dài và khó khăn), đi bộ xuyên suốt, du hành qua, đi bộ xuyên qua, vượt qua, du hành khắp (ví dụ: một quốc gia), thăm quan tất cả các địa điểm chính (của một vùng, v.v.)
Ý nghĩa
đi bộ vượt qua (một hành trình dài và khó khăn) đi bộ xuyên suốt du hành qua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0