Từ vựng
踏査
とうさ
vocabulary vocab word
khảo sát
thám hiểm
điều tra thực địa
踏査 踏査 とうさ khảo sát, thám hiểm, điều tra thực địa
Ý nghĩa
khảo sát thám hiểm và điều tra thực địa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうさ
vocabulary vocab word
khảo sát
thám hiểm
điều tra thực địa