Từ vựng
踏切る
ふみきる
vocabulary vocab word
cất cánh
nhảy
bật nhảy
liều lĩnh
quyết định
bắt tay vào
mạo hiểm
dấn thân
bước ra khỏi võ đài
踏切る 踏切る ふみきる cất cánh, nhảy, bật nhảy, liều lĩnh, quyết định, bắt tay vào, mạo hiểm, dấn thân, bước ra khỏi võ đài
Ý nghĩa
cất cánh nhảy bật nhảy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0