Từ vựng
踏切
ふみきり
vocabulary vocab word
đường ngang qua đường sắt
chỗ đường sắt cắt ngang đường bộ
nơi đường sắt băng qua đường
đường ngang mức
vạch xuất phát
vạch bắt đầu
quyết tâm
bước ra khỏi vòng đấu
踏切 踏切 ふみきり đường ngang qua đường sắt, chỗ đường sắt cắt ngang đường bộ, nơi đường sắt băng qua đường, đường ngang mức, vạch xuất phát, vạch bắt đầu, quyết tâm, bước ra khỏi vòng đấu
Ý nghĩa
đường ngang qua đường sắt chỗ đường sắt cắt ngang đường bộ nơi đường sắt băng qua đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0