Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
踊り抜く
おどりぬく
vocabulary vocab word
nhảy múa thả ga
踊ri抜ku
odorinuku
踊り抜く
踊り抜く
おどりぬく
nhảy múa thả ga
お
ど
り
ぬ
く
踊
り
抜
く
お
ど
り
ぬ
く
踊
り
抜
く
お
ど
り
ぬ
く
踊
り
抜
く
Ý nghĩa
nhảy múa thả ga
nhảy múa thả ga
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
踊り抜く
nhảy múa thả ga
おどりぬく
踊
nhảy, khiêu vũ, bật nhảy...
おど.る, ヨウ
𧾷
口
miệng
くち, コウ, ク
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
甬
con đường có tường hai bên
ヨウ
龴
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
抜
trượt ra, rút ra, nhổ ra...
ぬ.く, -ぬ.く, バツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
友
bạn bè
とも, ユウ
𠂇
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.