Từ vựng
路線
ろせん
vocabulary vocab word
tuyến đường (xe buýt
tàu hỏa
máy bay
v.v.)
tuyến
đường lối (của một nhóm
tổ chức
v.v.)
chính sách
hướng đi
路線 路線 ろせん tuyến đường (xe buýt, tàu hỏa, máy bay, v.v.), tuyến, đường lối (của một nhóm, tổ chức, v.v.), chính sách, hướng đi
Ý nghĩa
tuyến đường (xe buýt tàu hỏa máy bay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0