Từ vựng
越後獅子
vocabulary vocab word
tiết mục biểu diễn đường phố của các nghệ sĩ lưu động với màn nhào lộn
trong đó một diễn viên nhí đội đầu sư tử chạm khắc
越後獅子 越後獅子 tiết mục biểu diễn đường phố của các nghệ sĩ lưu động với màn nhào lộn, trong đó một diễn viên nhí đội đầu sư tử chạm khắc
越後獅子
Ý nghĩa
tiết mục biểu diễn đường phố của các nghệ sĩ lưu động với màn nhào lộn và trong đó một diễn viên nhí đội đầu sư tử chạm khắc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0