Từ vựng
赴任地
ふにんち
vocabulary vocab word
nơi nhận nhiệm vụ mới
địa điểm công tác mới
赴任地 赴任地 ふにんち nơi nhận nhiệm vụ mới, địa điểm công tác mới
Ý nghĩa
nơi nhận nhiệm vụ mới và địa điểm công tác mới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0