Từ vựng
赤茄子
あかなす
vocabulary vocab word
cà chua bi đỏ Trung Quốc (Solanum integrifolium)
cà tím quả cà chua
cà chua (Solanum lycopersicum)
赤茄子 赤茄子 あかなす cà chua bi đỏ Trung Quốc (Solanum integrifolium), cà tím quả cà chua, cà chua (Solanum lycopersicum)
Ý nghĩa
cà chua bi đỏ Trung Quốc (Solanum integrifolium) cà tím quả cà chua và cà chua (Solanum lycopersicum)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0