Từ vựng
赤臓
vocabulary vocab word
nội tạng động vật dùng làm thực phẩm
赤臓 赤臓 nội tạng động vật dùng làm thực phẩm
赤臓
Ý nghĩa
nội tạng động vật dùng làm thực phẩm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
nội tạng động vật dùng làm thực phẩm