Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
赤樫
あかがし
vocabulary vocab word
Sồi thường xanh Nhật Bản
赤樫
akagashi
赤樫
赤樫
あかがし
Sồi thường xanh Nhật Bản
あ
か
が
し
赤
樫
あ
か
が
し
赤
樫
あ
か
が
し
赤
樫
Ý nghĩa
Sồi thường xanh Nhật Bản
Sồi thường xanh Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
あかがし
Sồi thường xanh Nhật Bản
Phân tích thành phần
赤樫
Sồi thường xanh Nhật Bản
あかがし
赤
màu đỏ
あか, あか-, セキ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
樫
sồi thường xanh, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
かし
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
堅
nghiêm khắc, cứng, chắc chắn...
かた.い, -がた.い, ケン
臤
cứng rắn, thông thái
かた.い, カン, ケン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.