Từ vựng
贈呈者
ぞうていしゃ
vocabulary vocab word
người tặng
người trao tặng
贈呈者 贈呈者 ぞうていしゃ người tặng, người trao tặng
Ý nghĩa
người tặng và người trao tặng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぞうていしゃ
vocabulary vocab word
người tặng
người trao tặng