Từ vựng
贅沢
ぜいたく
vocabulary vocab word
sang trọng
xa xỉ
sống xa hoa
chiều chuộng bản thân
sử dụng phung phí
dồi dào
phong phú
lãng phí
quá đáng (ví dụ: yêu cầu
kỳ vọng)
贅沢 贅沢 ぜいたく sang trọng, xa xỉ, sống xa hoa, chiều chuộng bản thân, sử dụng phung phí, dồi dào, phong phú, lãng phí, quá đáng (ví dụ: yêu cầu, kỳ vọng)
Ý nghĩa
sang trọng xa xỉ sống xa hoa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0