Từ vựng
賢慮
けんりょ
vocabulary vocab word
ý kiến khôn ngoan
sự cân nhắc của người khác (cách nói lịch sự)
賢慮 賢慮 けんりょ ý kiến khôn ngoan, sự cân nhắc của người khác (cách nói lịch sự)
Ý nghĩa
ý kiến khôn ngoan và sự cân nhắc của người khác (cách nói lịch sự)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0