Từ vựng
賠償責任
ばいしょーせきにん
vocabulary vocab word
trách nhiệm bồi thường
trách nhiệm đền bù
nghĩa vụ bồi hoàn
賠償責任 賠償責任 ばいしょーせきにん trách nhiệm bồi thường, trách nhiệm đền bù, nghĩa vụ bồi hoàn
Ý nghĩa
trách nhiệm bồi thường trách nhiệm đền bù và nghĩa vụ bồi hoàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0