Từ vựng
賛する
さんする
vocabulary vocab word
chấp thuận
đồng ý
tán thành
ủng hộ
hỗ trợ
hậu thuẫn
ghi danh
khen ngợi
tán dương
賛する 賛する さんする chấp thuận, đồng ý, tán thành, ủng hộ, hỗ trợ, hậu thuẫn, ghi danh, khen ngợi, tán dương
Ý nghĩa
chấp thuận đồng ý tán thành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0