Từ vựng
資本家
しほんか
vocabulary vocab word
nhà tư bản
nhà tài chính
資本家 資本家 しほんか nhà tư bản, nhà tài chính
Ý nghĩa
nhà tư bản và nhà tài chính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しほんか
vocabulary vocab word
nhà tư bản
nhà tài chính