Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
貸し屋
かしや
vocabulary vocab word
nhà cho thuê
貸shi屋
kashiya
貸し屋
貸し屋
かしや
nhà cho thuê
か
し
や
貸
し
屋
か
し
や
貸
し
屋
か
し
や
貸
し
屋
Ý nghĩa
nhà cho thuê
nhà cho thuê
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
貸し屋
nhà cho thuê
かしや
貸
cho mượn
か.す, か.し-, タイ
代
thay thế, thay đổi, chuyển đổi...
か.わる, かわ.る, ダイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
屋
mái nhà, ngôi nhà, cửa hàng...
や, オク
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
至
cao trào, đến, tiến hành...
いた.る, シ
𠫔
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.