Từ vựng
貴顕紳士
きけんしんし
vocabulary vocab word
quý ông danh giá
nhân vật có địa vị cao
người có chức tước
貴顕紳士 貴顕紳士 きけんしんし quý ông danh giá, nhân vật có địa vị cao, người có chức tước
Ý nghĩa
quý ông danh giá nhân vật có địa vị cao và người có chức tước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0