Từ vựng
貰いゲロ
もらいげろ
vocabulary vocab word
nôn do cảm thông
nôn vì nhìn thấy hoặc ngửi thấy người khác nôn
貰いゲロ 貰いゲロ もらいげろ nôn do cảm thông, nôn vì nhìn thấy hoặc ngửi thấy người khác nôn
Ý nghĩa
nôn do cảm thông và nôn vì nhìn thấy hoặc ngửi thấy người khác nôn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0