Từ vựng
貯金局
ちょきんきょく
vocabulary vocab word
Cục Tiết kiệm Bưu điện (Nhật Bản)
貯金局 貯金局 ちょきんきょく Cục Tiết kiệm Bưu điện (Nhật Bản)
Ý nghĩa
Cục Tiết kiệm Bưu điện (Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちょきんきょく
vocabulary vocab word
Cục Tiết kiệm Bưu điện (Nhật Bản)