Từ vựng
責任を持つ
せきにんをもつ
vocabulary vocab word
chịu trách nhiệm về
gánh vác trách nhiệm
責任を持つ 責任を持つ せきにんをもつ chịu trách nhiệm về, gánh vác trách nhiệm
Ý nghĩa
chịu trách nhiệm về và gánh vác trách nhiệm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0