Từ vựng
貧道
ひんどう
vocabulary vocab word
tu tập chưa hoàn thiện
sự tu tập còn thiếu sót
tu tập chưa đầy đủ
tu tập kém cỏi
tôi
tôi
貧道 貧道 ひんどう tu tập chưa hoàn thiện, sự tu tập còn thiếu sót, tu tập chưa đầy đủ, tu tập kém cỏi, tôi, tôi
Ý nghĩa
tu tập chưa hoàn thiện sự tu tập còn thiếu sót tu tập chưa đầy đủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0