Từ vựng
貧富貴賤
ひんぷきせん
vocabulary vocab word
giàu nghèo
sang hèn
mọi tầng lớp người
貧富貴賤 貧富貴賤 ひんぷきせん giàu nghèo, sang hèn, mọi tầng lớp người
Ý nghĩa
giàu nghèo sang hèn và mọi tầng lớp người
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
貧富貴賤
giàu nghèo, sang hèn, mọi tầng lớp người
ひんぷきせん
富
sự giàu có, làm giàu, dồi dào
と.む, とみ, フ