Từ vựng
貞節を守る
ていせつをまもる
vocabulary vocab word
giữ gìn tiết hạnh
chung thủy với vợ/chồng
chung thủy với người yêu
貞節を守る 貞節を守る ていせつをまもる giữ gìn tiết hạnh, chung thủy với vợ/chồng, chung thủy với người yêu
Ý nghĩa
giữ gìn tiết hạnh chung thủy với vợ/chồng và chung thủy với người yêu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0